menu_book
見出し語検索結果 "chiến thuật" (1件)
chiến thuật
日本語
名戦術
動戦略を立てる
Đội bóng thay đổi chiến thuật.
チームは戦術を変えた。
swap_horiz
類語検索結果 "chiến thuật" (1件)
chiến thuật trung bình hóa chi phí đầu tư
日本語
名DCA
format_quote
フレーズ検索結果 "chiến thuật" (1件)
Đội bóng thay đổi chiến thuật.
チームは戦術を変えた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)